高涨gāo zhǎngHán Việt: CAO TRƯỚNGHSK 6Bộ: 高a, anPhồn thể: 高漲Nghĩa tiếng Việt1.tăng vọt2.tăng lên3.(căng thẳng,...) dâng cao Luyện viết chữ 高涨 theo nét (miễn phí)