鸡蛋jī dànHán Việt: KÊ ĐẢNHSK 2Bộ: 鸟nPhồn thể: 雞蛋Nghĩa tiếng Việt1.trứng (gà)2.trứng gà Luyện viết chữ 鸡蛋 theo nét (miễn phí)