黄昏huáng hūnHán Việt: HOÀNG HÔNHSK 6Bộ: 黄tPhồn thể: 黃昏Nghĩa tiếng Việt1.chạng vạng2.buổi tối3.hoàng hôn Luyện viết chữ 黄昏 theo nét (miễn phí)