一个劲儿yī gè jìn rHán Việt: NHẤT CÁ CỨNG NHIHSK 7Bộ: 一Phồn thể: 一個勁兒Nghĩa tiếng Việt1.biến thể er hoá của 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4] Luyện viết chữ 一个劲儿 theo nét (miễn phí)