一干二净yī gān èr jìngHán Việt: NHẤT CAN NHỊ TỊNHHSK 7Bộ: 一lPhồn thể: 一乾二淨Nghĩa tiếng Việt1.hoàn toàn (thành ngữ)2.triệt để3.sạch sành sanh4.rất sạch sẽ Luyện viết chữ 一干二净 theo nét (miễn phí)