一晃yī huǎngHán Việt: NHẤT HOẢNGHSK 7Bộ: 一vNghĩa tiếng Việt1.(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt2.(về cảnh tượng) thoáng qua Luyện viết chữ 一晃 theo nét (miễn phí)