一锅粥yī guō zhōuHSK 7Bộ: 一lPhồn thể: 一鍋粥Nghĩa tiếng Việt1.(nghĩa đen) một nồi cháo2.(nghĩa bóng) một mớ hỗn độn Luyện viết chữ 一锅粥 theo nét (miễn phí)