一面yī miànHán Việt: NHẤT DIỆNHSK 7Bộ: 一n, d, fNghĩa tiếng Việt1.một bên2.một khía cạnh3.đồng thời... (và...)4.cả khuôn mặt Luyện viết chữ 一面 theo nét (miễn phí)