一鼓作气yī gǔ zuò qìHSK 7Bộ: 一vPhồn thể: 一鼓作氣Nghĩa tiếng Việt1.làm việc một mạch với sự hăng hái Luyện viết chữ 一鼓作气 theo nét (miễn phí)