上诉shàng sùHán Việt: THƯỢNG TỐHSK 7Bộ: 一v, vnPhồn thể: 上訴Nghĩa tiếng Việt1.kháng cáo (một vụ án tư pháp)2.kháng cáo Luyện viết chữ 上诉 theo nét (miễn phí)