上网
shàng wǎng
Nghĩa tiếng Việt
- 1.lên mạng
- 2.kết nối Internet
- 3.(tài liệu,...) được tải lên Internet
- 4.(quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.