马上mǎ shàngHán Việt: MÃ THƯỢNGHSK 3Bộ: 马d, sPhồn thể: 馬上Nghĩa tiếng Việt1.ngay lập tức2.ngay tức khắc3.lập tức4.trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự) Luyện viết chữ 马上 theo nét (miễn phí)