下决心xià jué xīnHán Việt: HẠ QUYẾT TÂMHSK 7Bộ: 一vPhồn thể: 下決心Nghĩa tiếng Việt1.quyết tâm2.quyết định Luyện viết chữ 下决心 theo nét (miễn phí)