担心dān xīnHán Việt: ĐẢM TÂMHSK 3Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 擔心Nghĩa tiếng Việt1.lo lắng2.bồn chồn3.không yên4.lo âu5.tâm trạng lo lắng Luyện viết chữ 担心 theo nét (miễn phí)