开心kāi xīnHán Việt: KHAI TÂMHSK 5Bộ: 廾a, v, anPhồn thể: 開心Nghĩa tiếng Việt1.cảm thấy vui2.vui mừng3.có khoảng thời gian tuyệt vời4.trêu chọc ai đó Luyện viết chữ 开心 theo nét (miễn phí)