下级xià jíHán Việt: HẠ CẤPHSK 7Bộ: 一nPhồn thể: 下級Nghĩa tiếng Việt1.cấp thấp2.cấp dưới3.tầng lớp dưới4.phụ tá Luyện viết chữ 下级 theo nét (miễn phí)