不好意思bù hǎo yì siHán Việt: BẤT HẢO Ý TƯHSK 5Bộ: 一v, aNghĩa tiếng Việt1.cảm thấy xấu hổ2.thấy ngại3.ngại quá (vì làm phiền ai đó) Luyện viết chữ 不好意思 theo nét (miễn phí)