不知bù zhīHán Việt: BẤT TRIHSK 7Bộ: 一vNghĩa tiếng Việt1.không biết2.không hay3.vô tình4.không thừa nhận (thất bại, khó khăn, mệt mỏi, v.v.) Luyện viết chữ 不知 theo nét (miễn phí)