专柜zhuān guìHSK 7Bộ: 一nPhồn thể: 專櫃Nghĩa tiếng Việt1.quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu) Luyện viết chữ 专柜 theo nét (miễn phí)