柜台
guì tái
Nghĩa tiếng Việt
- 1.quầy bán hàng
- 2.quầy lễ tân
- 3.quầy bar
- 4.(trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.