中断zhōng duànHán Việt: TRUNG ĐOẠNHSK 6Bộ: 丨v, vnPhồn thể: 中斷Nghĩa tiếng Việt1.cắt ngắn2.ngừng lại3.gián đoạn4.làm gián đoạn Luyện viết chữ 中断 theo nét (miễn phí)