中间zhōng jiānHán Việt: TRUNG GIANHSK 3Bộ: 丨fPhồn thể: 中間Nghĩa tiếng Việt1.ở giữa2.bên trong3.ở giữa4.trong5.giữa6.trong số7.trong lúc8.trong khi đó Luyện viết chữ 中间 theo nét (miễn phí)