中央zhōng yāngHán Việt: TRUNG ƯƠNGHSK 6Bộ: 丨nNghĩa tiếng Việt1.trung ương2.giữa3.trung tâm4.nhà cầm quyền trung ương (của một quốc gia) Luyện viết chữ 中央 theo nét (miễn phí)