中止zhōng zhǐHán Việt: TRUNG CHỈHSK 7Bộ: 丨v, vnNghĩa tiếng Việt1.ngừng2.đình chỉ3.tạm dừng4.dừng5.ngưng Luyện viết chữ 中止 theo nét (miễn phí)