为难wéi nánHán Việt: VỊ NANHSK 6Bộ: 丶v, aPhồn thể: 為難Nghĩa tiếng Việt1.cảm thấy lúng túng hoặc khó xử2.làm khó (cho ai đó)3.thấy khó khăn (để làm hoặc quản lý) Luyện viết chữ 为难 theo nét (miễn phí)