难nánHán Việt: NANHSK 3Bộ: 又ad, a, v, gPhồn thể: 難Nghĩa tiếng Việt1.khó (để...)2.vấn đề3.khó khăn4.khó5.không tốt Luyện viết chữ 难 theo nét (miễn phí)