难过nán guòHán Việt: NAN QUÁHSK 3Bộ: 又aPhồn thể: 難過Nghĩa tiếng Việt1.cảm thấy buồn2.cảm thấy không khỏe3.(cuộc sống) cảm thấy khó khăn Luyện viết chữ 难过 theo nét (miễn phí)