主导zhǔ dǎoHán Việt: CHỦ ĐẠOHSK 6Bộ: 丶n, vPhồn thể: 主導Nghĩa tiếng Việt1.dẫn dắt2.vượt trội3.thịnh hành4.lãnh đạo5.hướng dẫn6.chi phối Luyện viết chữ 主导 theo nét (miễn phí)