领导lǐng dǎoHán Việt: LĨNH ĐẠOHSK 5Bộ: 页n, v, vnPhồn thể: 領導Nghĩa tiếng Việt1.dẫn dắt2.dẫn đầu3.lãnh đạo4.sự lãnh đạo5.người lãnh đạo Luyện viết chữ 领导 theo nét (miễn phí)