导致dǎo zhìHán Việt: ĐẠO TRÍHSK 5Bộ: 寸vPhồn thể: 導致Nghĩa tiếng Việt1.dẫn đến2.tạo ra3.gây ra4.mang lại Luyện viết chữ 导致 theo nét (miễn phí)