乡亲xiāng qīnHSK 7Bộ: 幺nPhồn thể: 鄉親Nghĩa tiếng Việt1.người đồng hương (cùng làng)2.người địa phương3.dân làng4.người dân quê nhà Luyện viết chữ 乡亲 theo nét (miễn phí)