亲生qīn shēngHán Việt: THÂN SINHHSK 7Bộ: 立bPhồn thể: 親生Nghĩa tiếng Việt1.con ruột (tức là con do mình sinh ra)2.cha mẹ ruột3.cha mẹ đẻ Luyện viết chữ 亲生 theo nét (miễn phí)