争先恐后zhēng xiān kǒng hòuHán Việt: TRANH TIÊN KHỦNG HẬUHSK 6Bộ: 亅lPhồn thể: 爭先恐後Nghĩa tiếng Việt1.tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ)2.thi đua từng chút một Luyện viết chữ 争先恐后 theo nét (miễn phí)