恐怖kǒng bùHán Việt: KHỦNG BỐHSK 5Bộ: 心a, anNghĩa tiếng Việt1.khủng khiếp2.đáng sợ3.kinh hoàng4.khủng bố5.kẻ khủng bố Luyện viết chữ 恐怖 theo nét (miễn phí)