事迹shì jìHán Việt: SỰ TÍCHHSK 6Bộ: 亅nPhồn thể: 事跡Nghĩa tiếng Việt1.hành động2.thành tựu trong quá khứ3.sự kiện quan trọng trong quá khứ Luyện viết chữ 事迹 theo nét (miễn phí)