迹象jì xiàngHán Việt: TÍCH TƯỢNGHSK 6Bộ: 辶nPhồn thể: 跡象Nghĩa tiếng Việt1.dấu hiệu2.biểu hiện3.dấu vết4.chỉ báo Luyện viết chữ 迹象 theo nét (miễn phí)