奇迹qí jìHán Việt: KỲ TÍCHHSK 5Bộ: 大nPhồn thể: 奇跡Nghĩa tiếng Việt1.phép màu2.kỳ diệu3.điều kỳ diệu4.kỳ quan Luyện viết chữ 奇迹 theo nét (miễn phí)