交jiāoHán Việt: GIAOHSK 4Bộ: 亠v, gNghĩa tiếng Việt1.giao nộp2.giao3.trả (tiền)4.bàn giao5.kết bạn6.(đường) giao nhau Luyện viết chữ 交 theo nét (miễn phí)