交换jiāo huànHán Việt: GIAO HOÁNHSK 5Bộ: 亠v, vnPhồn thể: 交換Nghĩa tiếng Việt1.trao đổi2.hoán đổi3.chuyển đổi (viễn thông)4.giao hoán (toán học)5.phép giao hoán Luyện viết chữ 交换 theo nét (miễn phí)