交易jiāo yìHán Việt: GIAO DỊCHHSK 6Bộ: 亠n, vn, vNghĩa tiếng Việt1.giao dịch2.buôn bán3.thực hiện giao dịch4.giao dịch5.thỏa thuận Luyện viết chữ 交易 theo nét (miễn phí)