亲朋好友qīn péng hǎo yǒuHán Việt: THÂN BẰNG HẢO HỮUHSK 7Bộ: 立lPhồn thể: 親朋好友Nghĩa tiếng Việt1.bạn bè và gia đình2.người thân thích Luyện viết chữ 亲朋好友 theo nét (miễn phí)