介绍jiè shàoHán Việt: GIỚI THIỆUHSK 2Bộ: 人v, vnPhồn thể: 介紹Nghĩa tiếng Việt1.giới thiệu (ai với ai)2.thuyết trình3.trình bày (ai cho công việc, v.v.)4.lời giới thiệu Luyện viết chữ 介绍 theo nét (miễn phí)