中介zhōng jièHán Việt: TRUNG GIỚIHSK 5Bộ: 丨nNghĩa tiếng Việt1.làm trung gian2.kết nối3.trung gian4.liên5.cơ quan6.đại lý Luyện viết chữ 中介 theo nét (miễn phí)