媒介méi jièHán Việt: MÔI GIỚIHSK 6Bộ: 女nNghĩa tiếng Việt1.trung gian2.phương tiện3.vật chủ4.môi trường5.truyền thông Luyện viết chữ 媒介 theo nét (miễn phí)