以身作则yǐ shēn zuò zéHán Việt: DĨ THÂN TÁC TẮCHSK 7Bộ: 人vPhồn thể: 以身作則Nghĩa tiếng Việt1.làm gương (thành ngữ)2.làm mẫu Luyện viết chữ 以身作则 theo nét (miễn phí)