任期rèn qīHán Việt: NHẬM KÌHSK 7Bộ: 亻nNghĩa tiếng Việt1.nhiệm kỳ2.nhiệm kỳ (toàn bộ thời gian tại chức) Luyện viết chữ 任期 theo nét (miễn phí)