优惠yōu huìHán Việt: ƯU HUỆHSK 5Bộ: 亻vn, vPhồn thể: 優惠Nghĩa tiếng Việt1.ưu đãi2.điều kiện thuận lợi3.đối xử ưu đãi4.giá giảm Luyện viết chữ 优惠 theo nét (miễn phí)