优点yōu diǎnHán Việt: ƯU ĐIỂMHSK 4Bộ: 亻nPhồn thể: 優點Nghĩa tiếng Việt1.ưu điểm2.lợi ích3.điểm mạnh4.lợi thế Luyện viết chữ 优点 theo nét (miễn phí)