点
diǎn
Nghĩa tiếng Việt
- 1.điểm
- 2.chấm
- 3.giọt
- 4.vết
- 5.chấm giờ
- 6.điểm (trong không gian hoặc thời gian)
- 7.vẽ một chấm
- 8.kiểm tra danh sách
- 9.chọn
- 10.gọi món (trong nhà hàng)
- 11.chạm nhẹ
- 12.gợi ý
- 13.thắp
- 14.làm sáng
- 15.rót chất lỏng từng giọt
- 16.(cũ) một phần năm của một canh hai giờ
- 17.nét chấm trong chữ Hán
- 18.lượng từ cho mục