会晤huì wùHán Việt: HỘI CỮHSK 6Bộ: 人vn, vPhồn thể: 會晤Nghĩa tiếng Việt1.gặp gỡ2.cuộc gặp3.hội nghị Luyện viết chữ 会晤 theo nét (miễn phí)